TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公会堂(こうかいどう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうかいどうkōkaidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG HỘI ĐƯỜNG 公 công·会 hội·堂 đường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công hội đường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

公会堂 nghĩa là toà thị chính.

Nghĩa của 公会堂

Danh từ

  1. Toà thị chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ town hall; public hall

Câu hỏi thường gặp

公会堂 nghĩa là gì?

公会堂 (danh từ) nghĩa là toà thị chính.

公会堂 đọc là gì?

公会堂 đọc là こうかいどう (romaji: kōkaidō).

Âm Hán Việt của 公会堂 là gì?

Âm Hán Việt của 公会堂 là "công hội đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.