公会堂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công hội đường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
公会堂 nghĩa là toà thị chính.
Nghĩa của 公会堂
Danh từ
- Toà thị chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ town hall; public hall
Câu hỏi thường gặp
公会堂 nghĩa là gì?
公会堂 (danh từ) nghĩa là toà thị chính.
公会堂 đọc là gì?
公会堂 đọc là こうかいどう (romaji: kōkaidō).
Âm Hán Việt của 公会堂 là gì?
Âm Hán Việt của 公会堂 là "công hội đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.