Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công bố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公布 nghĩa là công bố.
Nghĩa của 公布
Danh từ
Công bố. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ official proclamation; announcement; promulgation (e.g. of regulations)
Câu hỏi thường gặp
公布 nghĩa là gì?
公布 (danh từ) nghĩa là công bố.
公布 đọc là gì?
公布 đọc là こうふ (romaji: kōfu).
Âm Hán Việt của 公布 là gì?
Âm Hán Việt của 公布 là "công bố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.