TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公用語(こうようご)

こうようごkōyōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG DỤNG NGỮ 公 công·用 dụng·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công dụng ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

公用語 nghĩa là ngôn ngữ chính thức.

Nghĩa của 公用語

Danh từ

  1. Ngôn ngữ chính thức.

Câu ví dụ với 公用語

  • スイスには幾つかの公用語がある。 Thụy Sĩ có một vài ngôn ngữ chính thức.Tatoeba #8631709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ official language

Câu hỏi thường gặp

公用語 nghĩa là gì?

公用語 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ chính thức.

公用語 đọc là gì?

公用語 đọc là こうようご (romaji: kōyōgo).

Âm Hán Việt của 公用語 là gì?

Âm Hán Việt của 公用語 là "công dụng ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.