公園
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公園 nghĩa là công viên.
Nghĩa của 公園
Danh từ
- Công viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 公苑
Từ ghép có 公園
- 国立公園 — Vườn quốc gia.
Câu ví dụ với 公園
- 彼は私に公園を案内してくれた。 Anh ta đã dẫn tôi xem công viên.Tatoeba #106079
- 彼らは公園のベンチに座っていた。 Bọn họ ngồi trên ghế băng trong công viên.Tatoeba #97190
- 公園にたくさんのアベックがいた。 Có rất nhiều cặp tình nhân ở công viên.Tatoeba #174056
- たくさんの子供達が公園で遊んでいた。 Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên.Tatoeba #203791
- 公園にはそのような小鳥がたくさんいます。 Trong công viên có nhiều chú chim nhỏ như thế.Tatoeba #174052
- 彼は公園の周りをジョギングしているかもしれません。 Anh ấy chắc đang chạy bộ quanh công viên.Tatoeba #107447
- 公園には、ベンチに座っている人もいれば、あたりをぶらぶら歩いている人もいた。 Trong công viên, có người thì ngồi trên ghế bành, có người thì đi dạo quanh quanh.Tatoeba #174054
- 彼女の家は公園の近くにある。 Nhà cô ấy gần công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94606
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (public) park
Câu hỏi thường gặp
公園 nghĩa là gì?
公園 (danh từ) nghĩa là công viên.
公園 đọc là gì?
公園 đọc là こうえん (romaji: kōen).
Âm Hán Việt của 公園 là gì?
Âm Hán Việt của 公園 là "công viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.