TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公民権(こうみんけん)

từ thông dụng
こうみんけんkōminken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG DÂN QUYỀN 公 công·民 dân·権 quyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công dân quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

公民権 nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.

Nghĩa của 公民権

Danh từ

  1. Quyền công dân, quốc tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil rights; franchise; citizenship

Câu hỏi thường gặp

公民権 nghĩa là gì?

公民権 (danh từ) nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.

公民権 đọc là gì?

公民権 đọc là こうみんけん (romaji: kōminken).

Âm Hán Việt của 公民権 là gì?

Âm Hán Việt của 公民権 là "công dân quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.