TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公益(こうえき)

từ thông dụng
こうえきkōeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG ÍCH 公 công·益 ích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công ích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公益 nghĩa là công ích.

Nghĩa của 公益

Danh từ

  1. Công ích. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public interest; public benefit; public good

Câu hỏi thường gặp

公益 nghĩa là gì?

公益 (danh từ) nghĩa là công ích.

公益 đọc là gì?

公益 đọc là こうえき (romaji: kōeki).

Âm Hán Việt của 公益 là gì?

Âm Hán Việt của 公益 là "công ích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.