TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公共(こうきょう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうきょうkōkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG CỘNG 公 công·共 cộng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công cộng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公共 nghĩa là công cộng, công chúng.

Nghĩa của 公共

Danh từ

  1. Công cộng, công chúng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 公共

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public (facilities, service, etc.); communal

Câu hỏi thường gặp

公共 nghĩa là gì?

公共 (danh từ) nghĩa là công cộng, công chúng.

公共 đọc là gì?

公共 đọc là こうきょう (romaji: kōkyō).

Âm Hán Việt của 公共 là gì?

Âm Hán Việt của 公共 là "công cộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.