公共
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công cộng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公共 nghĩa là công cộng, công chúng.
Nghĩa của 公共
Danh từ
- Công cộng, công chúng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 公共
- 公共交通機関 — Giao thông công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public (facilities, service, etc.); communal
Câu hỏi thường gặp
公共 nghĩa là gì?
公共 (danh từ) nghĩa là công cộng, công chúng.
公共 đọc là gì?
公共 đọc là こうきょう (romaji: kōkyō).
Âm Hán Việt của 公共 là gì?
Âm Hán Việt của 公共 là "công cộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.