TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公明正大(こうめいせいだい)

こうめいせいだいkōmeiseidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG MINH CHÍNH ĐẠI 公 công·明 minh·正 chính·大 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công minh chính đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

公明正大 nghĩa là công minh chính trực.

Nghĩa của 公明正大

Tính từ đuôi na

  1. thành ngữ bốn chữ Công minh chính trực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na fair; just and upright; open and honest; aboveboard; honourable (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

公明正大 nghĩa là gì?

公明正大 (tính từ đuôi na) nghĩa là công minh chính trực.

公明正大 đọc là gì?

公明正大 đọc là こうめいせいだい (romaji: kōmeiseidai).

Âm Hán Việt của 公明正大 là gì?

Âm Hán Việt của 公明正大 là "công minh chính đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.