公証人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công chứng nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
公証人 nghĩa là công chứng viên.
Nghĩa của 公証人
Danh từ
- Công chứng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notary public; notary; public notary
Câu hỏi thường gặp
公証人 nghĩa là gì?
公証人 (danh từ) nghĩa là công chứng viên.
公証人 đọc là gì?
公証人 đọc là こうしょうにん (romaji: kōshōnin).
Âm Hán Việt của 公証人 là gì?
Âm Hán Việt của 公証人 là "công chứng nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.