TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公証人(こうしょうにん)

こうしょうにんkōshōnin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG CHỨNG NHÂN 公 công·証 chứng·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công chứng nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

公証人 nghĩa là công chứng viên.

Nghĩa của 公証人

Danh từ

  1. Công chứng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notary public; notary; public notary

Câu hỏi thường gặp

公証人 nghĩa là gì?

公証人 (danh từ) nghĩa là công chứng viên.

公証人 đọc là gì?

公証人 đọc là こうしょうにん (romaji: kōshōnin).

Âm Hán Việt của 公証人 là gì?

Âm Hán Việt của 公証人 là "công chứng nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.