公
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
公 nghĩa là hoàng tử, vương tử.
Nghĩa của 公
Danh từ
- Hoàng tử, vương tử.
Từ liên quan với 公
Từ ghép có 公
- 公園 — Công viên.
- 公平 — Công bằng.
- 公正 — Công lí.
- 公共 — Công cộng, công chúng.
- 公式 — Công thức.
- 主人公 — Nam chính, nữ chính.
- 公衆電話 — Điện thoại thẻ.
- 公衆 — Công chúng.
- 公会堂 — Toà thị chính.
- 公務員 — Công vụ viên.
- 公民権 — Quyền công dân, quốc tịch.
- 公爵 — Công tước.
- 公明正大 — Công minh chính trực.
- 公使 — Công sứ.
- 公証人 — Công chứng viên.
- 公用語 — Ngôn ngữ chính thức.
- 公民 — Công dân.
- 公安 — Công an.
- 公益 — Công ích.
- 公司 — Công ty.
- 公海 — Vùng biển quốc tế.
- 公論 — Công luận.
- 公布 — Công bố.
- 公道 — Xa lộ, đường ô tô, quốc lộ.
- 公案 — Công án.
- 公開状 — Bức thư ngỏ.
- 公国 — Công quốc.
- 公分母 — Mẫu số chung, mẫu chung.
- 公理 — Chân lý, sự thật, tiên đề.
- 公路 — Xa lộ, đường ô tô, quốc lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public affair; government matter; the state; the government; the public
- Danh từ duke; prince
- Hậu tố Sir; Lord
- Hậu tố familiar or derogatory suffix
Câu hỏi thường gặp
公 nghĩa là gì?
公 (danh từ) nghĩa là hoàng tử, vương tử.
公 đọc là gì?
公 đọc là こう (romaji: kō).
Âm Hán Việt của 公 là gì?
Âm Hán Việt của 公 là "công". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.