Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公安 nghĩa là công an.
Nghĩa của 公安
Danh từ
Công an. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ public peace; public safety; public security; peace and order
Danh từ security police (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
公安 nghĩa là gì?
公安 (danh từ) nghĩa là công an.
公安 đọc là gì?
公安 đọc là こうあん (romaji: kōan).
Âm Hán Việt của 公安 là gì?
Âm Hán Việt của 公安 là "công an". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.