公衆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chúng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公衆 nghĩa là công chúng.
Nghĩa của 公衆
Danh từ
- Công chúng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 公衆
- 公衆電話 — Điện thoại thẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the public; general public
Câu hỏi thường gặp
公衆 nghĩa là gì?
公衆 (danh từ) nghĩa là công chúng.
公衆 đọc là gì?
公衆 đọc là こうしゅう (romaji: kōshū).
Âm Hán Việt của 公衆 là gì?
Âm Hán Việt của 公衆 là "công chúng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.