公理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
公理 nghĩa là chân lý, sự thật, tiên đề.
Nghĩa của 公理
Danh từ
- Chân lý, sự thật, tiên đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maxim; self-evident truth; axiom
- Danh từ axiom; postulate
Câu hỏi thường gặp
公理 nghĩa là gì?
公理 (danh từ) nghĩa là chân lý, sự thật, tiên đề.
公理 đọc là gì?
公理 đọc là こうり (romaji: kōri).
Âm Hán Việt của 公理 là gì?
Âm Hán Việt của 公理 là "công lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.