TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公理(こうり)

こうりkōri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG LÍ 公 công·理 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

公理 nghĩa là chân lý, sự thật, tiên đề.

Nghĩa của 公理

Danh từ

  1. Chân lý, sự thật, tiên đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maxim; self-evident truth; axiom
  • Danh từ axiom; postulate

Câu hỏi thường gặp

公理 nghĩa là gì?

公理 (danh từ) nghĩa là chân lý, sự thật, tiên đề.

公理 đọc là gì?

公理 đọc là こうり (romaji: kōri).

Âm Hán Việt của 公理 là gì?

Âm Hán Việt của 公理 là "công lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.