TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

得意先(とくいさき)

từ thông dụng
とくいさきtokuisaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẮC Ý TIÊN 得 đắc·意 ý·先 tiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đắc ý tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

得意先 nghĩa là khách hàng.

Nghĩa của 得意先

Danh từ

  1. Khách hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (regular) customer; client; patron; clientele

Câu hỏi thường gặp

得意先 nghĩa là gì?

得意先 (danh từ) nghĩa là khách hàng.

得意先 đọc là gì?

得意先 đọc là とくいさき (romaji: tokuisaki).

Âm Hán Việt của 得意先 là gì?

Âm Hán Việt của 得意先 là "đắc ý tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.