得意先
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đắc ý tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
得意先 nghĩa là khách hàng.
Nghĩa của 得意先
Danh từ
- Khách hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (regular) customer; client; patron; clientele
Câu hỏi thường gặp
得意先 nghĩa là gì?
得意先 (danh từ) nghĩa là khách hàng.
得意先 đọc là gì?
得意先 đọc là とくいさき (romaji: tokuisaki).
Âm Hán Việt của 得意先 là gì?
Âm Hán Việt của 得意先 là "đắc ý tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.