TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兆候(ちょうこう)

từ thông dụng
ちょうこうchōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆU HẬU 兆 triệu·候 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triệu hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

兆候 nghĩa là triệu chứng, dấu, dấu hiệu.

Nghĩa của 兆候

Danh từ

  1. Triệu chứng, dấu, dấu hiệu.

Cách viết khác: 徴候, 微候

Câu ví dụ với 兆候

  • 雷は、嵐が近づいている徴候だ。 Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.Tatoeba #78552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign; indication; omen; symptom

Câu hỏi thường gặp

兆候 nghĩa là gì?

兆候 (danh từ) nghĩa là triệu chứng, dấu, dấu hiệu.

兆候 đọc là gì?

兆候 đọc là ちょうこう (romaji: chōkō).

Âm Hán Việt của 兆候 là gì?

Âm Hán Việt của 兆候 là "triệu hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.