先鋒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
先鋒 nghĩa là tiên phong.
Nghĩa của 先鋒
Danh từ
- Tiên phong. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advance guard; vanguard
- Danh từ athlete who competes in the first match of a team competition (kendo, judo, etc.)
Câu hỏi thường gặp
先鋒 nghĩa là gì?
先鋒 (danh từ) nghĩa là tiên phong.
先鋒 đọc là gì?
先鋒 đọc là せんぽう (romaji: senpō).
Âm Hán Việt của 先鋒 là gì?
Âm Hán Việt của 先鋒 là "tiên phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.