TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先鋒(せんぽう)

せんぽうsenpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN PHONG 先 tiên·鋒 phong

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

先鋒 nghĩa là tiên phong.

Nghĩa của 先鋒

Danh từ

  1. Tiên phong. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advance guard; vanguard
  • Danh từ athlete who competes in the first match of a team competition (kendo, judo, etc.)

Câu hỏi thường gặp

先鋒 nghĩa là gì?

先鋒 (danh từ) nghĩa là tiên phong.

先鋒 đọc là gì?

先鋒 đọc là せんぽう (romaji: senpō).

Âm Hán Việt của 先鋒 là gì?

Âm Hán Việt của 先鋒 là "tiên phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.