TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先憂後楽(せんゆうこうらく)

せんゆうこうらくsen'yūkōraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 先 tiên·憂 ưu·後 hậu·楽 nhạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

先憂後楽 nghĩa là tiên ưu, hậu lạc.

Nghĩa của 先憂後楽

Cụm từ

  1. thành ngữ bốn chữ Tiên ưu, hậu lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ worrying before one's people worry, enjoying oneself only after one's people have enjoyed themselves (a precept to be observed by a ruler) (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

先憂後楽 nghĩa là gì?

先憂後楽 (cụm từ) nghĩa là tiên ưu, hậu lạc.

先憂後楽 đọc là gì?

先憂後楽 đọc là せんゆうこうらく (romaji: sen'yūkōraku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.