Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行動主義 nghĩa là chủ nghĩa hành vi.
Nghĩa của 行動主義
Danh từ
Chủ nghĩa hành vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ behaviorism; behaviourism
Danh từ activism
Câu hỏi thường gặp
行動主義 nghĩa là gì?
行動主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hành vi.
行動主義 đọc là gì?
行動主義 đọc là こうどうしゅぎ (romaji: kōdōshugi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.