原理主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên lí chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
原理主義 nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa của 原理主義
Danh từ
- Chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fundamentalism
Câu hỏi thường gặp
原理主義 nghĩa là gì?
原理主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.
原理主義 đọc là gì?
原理主義 đọc là げんりしゅぎ (romaji: genrishugi).
Âm Hán Việt của 原理主義 là gì?
Âm Hán Việt của 原理主義 là "nguyên lí chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.