Âm Hán ViệtBÌNH HÒA CHỦ NGHĨA平 bình·和 hòa·主 chủ·義 nghĩa
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình hòa chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
平和主義 nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.
Nghĩa của 平和主義
Danh từ
Chủ nghĩa hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pacifism
Câu hỏi thường gặp
平和主義 nghĩa là gì?
平和主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.
平和主義 đọc là gì?
平和主義 đọc là へいわしゅぎ (romaji: heiwashugi).
Âm Hán Việt của 平和主義 là gì?
Âm Hán Việt của 平和主義 là "bình hòa chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.