Âm Hán ViệtNHÂN VĂN CHỦ NGHĨA人 nhân·文 văn·主 chủ·義 nghĩa
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân văn chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人文主義 nghĩa là chủ nghĩa nhân văn, chủ nghĩa nhân bản.
Nghĩa của 人文主義
Danh từ
Chủ nghĩa nhân văn, chủ nghĩa nhân bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ humanism
Câu hỏi thường gặp
人文主義 nghĩa là gì?
人文主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nhân văn, chủ nghĩa nhân bản.
人文主義 đọc là gì?
人文主義 đọc là じんぶんしゅぎ (romaji: jinbunshugi).
Âm Hán Việt của 人文主義 là gì?
Âm Hán Việt của 人文主義 là "nhân văn chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.