世俗主義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế tục chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
世俗主義 nghĩa là thế tục chủ nghĩa, chủ nghĩa thế tục.
Nghĩa của 世俗主義
Danh từ
- Thế tục chủ nghĩa, chủ nghĩa thế tục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secularism
Câu hỏi thường gặp
世俗主義 nghĩa là gì?
世俗主義 (danh từ) nghĩa là thế tục chủ nghĩa, chủ nghĩa thế tục.
世俗主義 đọc là gì?
世俗主義 đọc là せぞくしゅぎ (romaji: sezokushugi).
Âm Hán Việt của 世俗主義 là gì?
Âm Hán Việt của 世俗主義 là "thế tục chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.