TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世俗主義(せぞくしゅぎ)

せぞくしゅぎsezokushugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ TỤC CHỦ NGHĨA 世 thế·俗 tục·主 chủ·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế tục chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世俗主義 nghĩa là thế tục chủ nghĩa, chủ nghĩa thế tục.

Nghĩa của 世俗主義

Danh từ

  1. Thế tục chủ nghĩa, chủ nghĩa thế tục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secularism

Câu hỏi thường gặp

世俗主義 nghĩa là gì?

世俗主義 (danh từ) nghĩa là thế tục chủ nghĩa, chủ nghĩa thế tục.

世俗主義 đọc là gì?

世俗主義 đọc là せぞくしゅぎ (romaji: sezokushugi).

Âm Hán Việt của 世俗主義 là gì?

Âm Hán Việt của 世俗主義 là "thế tục chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.