TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

修正主義(しゅうせいしゅぎ)

しゅうせいしゅぎshūseishugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU CHÍNH CHỦ NGHĨA 修 tu·正 chính·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu chính chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

修正主義 nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

Nghĩa của 修正主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revisionism

Câu hỏi thường gặp

修正主義 nghĩa là gì?

修正主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

修正主義 đọc là gì?

修正主義 đọc là しゅうせいしゅぎ (romaji: shūseishugi).

Âm Hán Việt của 修正主義 là gì?

Âm Hán Việt của 修正主義 là "tu chính chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.