修正主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu chính chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
修正主義 nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa của 修正主義
Danh từ
- Chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revisionism
Câu hỏi thường gặp
修正主義 nghĩa là gì?
修正主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
修正主義 đọc là gì?
修正主義 đọc là しゅうせいしゅぎ (romaji: shūseishugi).
Âm Hán Việt của 修正主義 là gì?
Âm Hán Việt của 修正主義 là "tu chính chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.