骨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
骨 nghĩa là xương, chất xương.
Nghĩa của 骨
Danh từ
- Xương, chất xương.
Từ ghép có 骨
- 背骨 — Xương sống.
- 骸骨 — Bộ xương.
- 頭蓋骨 — Đầu lâu, sọ.
- 軟骨 — Sụn.
- 骨格 — Bộ xương.
- アブミ骨 — Xương bàn đạp.
- 骨髄 — Tủy xương, cốt tuỷ.
- 頭骨 — Đầu lâu, sọ.
- 骨盤 — Khung chậu, xương chậu.
- 骨粗鬆症 — Chứng loãng xương.
- 骨肉 — Cốt nhục.
- 鎖骨 — Xương đòn, xương quai xanh.
- 胸骨 — Xương ức.
- 仙骨 — Xương mông.
- 膝蓋骨 — Xương bánh chè.
- 橈骨 — Xương quay.
- 脛骨 — Xương chày, xương ống chân.
- 腓骨 — Xương mác.
- 肩甲骨 — Xương bả vai.
- 肋骨 — Xương sườn, sườn.
- 大腿骨 — Xương đùi.
- 尾てい骨 — Xương cụt.
- 骨肉腫 — U xương ác tính.
- 骨相学 — Não tướng học.
- 尾骨 — Xương cụt.
- 尺骨 — Xương trụ.
- 距骨 — Xương sên.
- 上腕骨 — Xương cánh tay.
- 寛骨 — Xương chậu, xương hông.
- 側頭骨 — Xương thái dương.
Câu ví dụ với 骨
- 家の犬は庭に骨を埋める。 Con chó nhà tôi chôn xương ở trong vườn.Tatoeba #187044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bone
- Danh từ frame
- Danh từ outline; core
- Danh từ backbone; spirit; fortitude
- Tính từ đuôi na laborious; troublesome; difficult
Câu hỏi thường gặp
骨 nghĩa là gì?
骨 (danh từ) nghĩa là xương, chất xương.
骨 đọc là gì?
骨 đọc là ほね (romaji: hone).
Âm Hán Việt của 骨 là gì?
Âm Hán Việt của 骨 là "cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.