鎖骨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tỏa cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鎖骨 nghĩa là xương đòn, xương quai xanh.
Nghĩa của 鎖骨
Danh từ
- Xương đòn, xương quai xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collarbone; clavicle
Câu hỏi thường gặp
鎖骨 nghĩa là gì?
鎖骨 (danh từ) nghĩa là xương đòn, xương quai xanh.
鎖骨 đọc là gì?
鎖骨 đọc là さこつ (romaji: sakotsu).
Âm Hán Việt của 鎖骨 là gì?
Âm Hán Việt của 鎖骨 là "tỏa cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.