軟骨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuyễn cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
軟骨 nghĩa là sụn.
Nghĩa của 軟骨
Danh từ
- Sụn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cartilage
- Danh từ nankotsu; (dish of) gristle (usu. of chicken, deep-fried)
Câu hỏi thường gặp
軟骨 nghĩa là gì?
軟骨 (danh từ) nghĩa là sụn.
軟骨 đọc là gì?
軟骨 đọc là なんこつ (romaji: nankotsu).
Âm Hán Việt của 軟骨 là gì?
Âm Hán Việt của 軟骨 là "nhuyễn cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.