TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軟骨(なんこつ)

từ thông dụng
なんこつnankotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHUYỄN CỐT 軟 nhuyễn·骨 cốt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuyễn cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

軟骨 nghĩa là sụn.

Nghĩa của 軟骨

Danh từ

  1. Sụn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartilage
  • Danh từ nankotsu; (dish of) gristle (usu. of chicken, deep-fried)

Câu hỏi thường gặp

軟骨 nghĩa là gì?

軟骨 (danh từ) nghĩa là sụn.

軟骨 đọc là gì?

軟骨 đọc là なんこつ (romaji: nankotsu).

Âm Hán Việt của 軟骨 là gì?

Âm Hán Việt của 軟骨 là "nhuyễn cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.