TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

骨肉(こつにく)

こつにくkotsuniku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐT NHỤC 骨 cốt·肉 nhục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cốt nhục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

骨肉 nghĩa là cốt nhục.

Nghĩa của 骨肉

Danh từ

  1. Cốt nhục. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 骨肉

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's own flesh and blood; blood relative; kinsman
  • Danh từ flesh and bone; (one's) body

Câu hỏi thường gặp

骨肉 nghĩa là gì?

骨肉 (danh từ) nghĩa là cốt nhục.

骨肉 đọc là gì?

骨肉 đọc là こつにく (romaji: kotsuniku).

Âm Hán Việt của 骨肉 là gì?

Âm Hán Việt của 骨肉 là "cốt nhục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.