Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cốt bàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
骨盤 nghĩa là khung chậu, xương chậu.
Nghĩa của 骨盤
Danh từ
Khung chậu, xương chậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pelvis
Câu hỏi thường gặp
骨盤 nghĩa là gì?
骨盤 (danh từ) nghĩa là khung chậu, xương chậu.
骨盤 đọc là gì?
骨盤 đọc là こつばん (romaji: kotsuban).
Âm Hán Việt của 骨盤 là gì?
Âm Hán Việt của 骨盤 là "cốt bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.