TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尾(び)てい骨(こつ)

びていこつbiteikotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 尾 vĩ·骨 cốt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

尾てい骨 nghĩa là xương cụt.

Nghĩa của 尾てい骨

Danh từ

  1. Xương cụt.

Cách viết khác: 尾骶骨, ビテイコツ

Từ liên quan với 尾てい骨

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coccyx; tailbone

Câu hỏi thường gặp

尾てい骨 nghĩa là gì?

尾てい骨 (danh từ) nghĩa là xương cụt.

尾てい骨 đọc là gì?

尾てい骨 đọc là びていこつ (romaji: biteikotsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.