Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
膝蓋骨 nghĩa là xương bánh chè.
Nghĩa của 膝蓋骨
Danh từ
Xương bánh chè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ kneecap; patella
Câu hỏi thường gặp
膝蓋骨 nghĩa là gì?
膝蓋骨 (danh từ) nghĩa là xương bánh chè.
膝蓋骨 đọc là gì?
膝蓋骨 đọc là しつがいこつ (romaji: shitsugaikotsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.