Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trắc đầu cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
側頭骨 nghĩa là xương thái dương.
Nghĩa của 側頭骨
Danh từ
Xương thái dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ temporal bone (of the skull)
Câu hỏi thường gặp
側頭骨 nghĩa là gì?
側頭骨 (danh từ) nghĩa là xương thái dương.
側頭骨 đọc là gì?
側頭骨 đọc là そくとうこつ (romaji: sokutōkotsu).
Âm Hán Việt của 側頭骨 là gì?
Âm Hán Việt của 側頭骨 là "trắc đầu cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.