Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
胸骨 nghĩa là xương ức.
Nghĩa của 胸骨
Danh từ
Xương ức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ breastbone; sternum
Câu hỏi thường gặp
胸骨 nghĩa là gì?
胸骨 (danh từ) nghĩa là xương ức.
胸骨 đọc là gì?
胸骨 đọc là きょうこつ (romaji: kyōkotsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.