TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脛骨(けいこつ)

けいこつkeikotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脛 ?·骨 cốt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

脛骨 nghĩa là xương chày, xương ống chân.

Nghĩa của 脛骨

Danh từ

  1. Xương chày, xương ống chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tibia; shinbone

Câu hỏi thường gặp

脛骨 nghĩa là gì?

脛骨 (danh từ) nghĩa là xương chày, xương ống chân.

脛骨 đọc là gì?

脛骨 đọc là けいこつ (romaji: keikotsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.