骨肉腫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cốt nhục thũng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
骨肉腫 nghĩa là u xương ác tính.
Nghĩa của 骨肉腫
Danh từ
- U xương ác tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ osteosarcoma
Câu hỏi thường gặp
骨肉腫 nghĩa là gì?
骨肉腫 (danh từ) nghĩa là u xương ác tính.
骨肉腫 đọc là gì?
骨肉腫 đọc là こつにくしゅ (romaji: kotsunikushu).
Âm Hán Việt của 骨肉腫 là gì?
Âm Hán Việt của 骨肉腫 là "cốt nhục thũng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.