TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

骨髄(こつずい)

từ thông dụng
こつずいkotsuzui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐT TUỶ 骨 cốt·髄 tuỷ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cốt tuỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

骨髄 nghĩa là tủy xương, cốt tuỷ.

Nghĩa của 骨髄

Danh từ

  1. Tủy xương, cốt tuỷ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bone marrow; medulla
  • Danh từ heart's core; depths of one's heart
  • Danh từ main point; vital part (cũ)

Câu hỏi thường gặp

骨髄 nghĩa là gì?

骨髄 (danh từ) nghĩa là tủy xương, cốt tuỷ.

骨髄 đọc là gì?

骨髄 đọc là こつずい (romaji: kotsuzui).

Âm Hán Việt của 骨髄 là gì?

Âm Hán Việt của 骨髄 là "cốt tuỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.