骨髄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cốt tuỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
骨髄 nghĩa là tủy xương, cốt tuỷ.
Nghĩa của 骨髄
Danh từ
- Tủy xương, cốt tuỷ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bone marrow; medulla
- Danh từ heart's core; depths of one's heart
- Danh từ main point; vital part (cũ)
Câu hỏi thường gặp
骨髄 nghĩa là gì?
骨髄 (danh từ) nghĩa là tủy xương, cốt tuỷ.
骨髄 đọc là gì?
骨髄 đọc là こつずい (romaji: kotsuzui).
Âm Hán Việt của 骨髄 là gì?
Âm Hán Việt của 骨髄 là "cốt tuỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.