頭骨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu cốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
頭骨 nghĩa là đầu lâu, sọ.
Nghĩa của 頭骨
Danh từ
- Đầu lâu, sọ.
Từ ghép có 頭骨
- 側頭骨 — Xương thái dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skull
Câu hỏi thường gặp
頭骨 nghĩa là gì?
頭骨 (danh từ) nghĩa là đầu lâu, sọ.
頭骨 đọc là gì?
頭骨 đọc là とうこつ (romaji: tōkotsu).
Âm Hán Việt của 頭骨 là gì?
Âm Hán Việt của 頭骨 là "đầu cốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.