Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
骨に刻み、肝に銘ずる nghĩa là chạm vào xương, ghi vào lòng.
Nghĩa của 骨に刻み、肝に銘ずる
Thành ngữ
nghĩa đen Chạm vào xương, ghi vào lòng.
nghĩa bóng Ghi nhớ không bao giờ quên.
Câu hỏi thường gặp
骨に刻み、肝に銘ずる nghĩa là gì?
骨に刻み、肝に銘ずる (thành ngữ) nghĩa là chạm vào xương, ghi vào lòng.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.