TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肋骨(あばらぼね)

あばらぼねabarabone giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 肋 ?·骨 cốt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

肋骨 nghĩa là xương sườn, sườn.

Nghĩa của 肋骨

Danh từ

  1. Xương sườn, sườn.

Cách viết khác: あばら骨, ろっ骨, ろっこつ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rib
  • Danh từ frame (of a ship)

Câu hỏi thường gặp

肋骨 nghĩa là gì?

肋骨 (danh từ) nghĩa là xương sườn, sườn.

肋骨 đọc là gì?

肋骨 đọc là あばらぼね (romaji: abarabone).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.