TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

関連(かんれん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かんれんkanren giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN LIÊN 関 quan·連 liên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

関連 nghĩa là sự liên quan, liên quan.

Nghĩa của 関連

Danh từ

  1. Sự liên quan.

Động từ

  1. Liên quan.

Cách viết khác: 関聯

Từ ghép có 関連

Câu ví dụ với 関連

  • 最近はほとんどいつもIT関連の検定試験を受けようと勉強しています。 Dạo gần đây tôi đang học để thi lấy các chứng chỉ IT.Tatoeba #4899921

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relation; connection; relevance

Câu hỏi thường gặp

関連 nghĩa là gì?

関連 (danh từ, động từ) nghĩa là sự liên quan, liên quan.

関連 đọc là gì?

関連 đọc là かんれん (romaji: kanren).

Âm Hán Việt của 関連 là gì?

Âm Hán Việt của 関連 là "quan liên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.