関連
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
関連 nghĩa là sự liên quan, liên quan.
Nghĩa của 関連
Danh từ
- Sự liên quan.
Động từ
- Liên quan.
Cách viết khác: 関聯
Từ ghép có 関連
- 関連付け — Hiệp hội.
Câu ví dụ với 関連
- 最近はほとんどいつもIT関連の検定試験を受けようと勉強しています。 Dạo gần đây tôi đang học để thi lấy các chứng chỉ IT.Tatoeba #4899921
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relation; connection; relevance
Câu hỏi thường gặp
関連 nghĩa là gì?
関連 (danh từ, động từ) nghĩa là sự liên quan, liên quan.
関連 đọc là gì?
関連 đọc là かんれん (romaji: kanren).
Âm Hán Việt của 関連 là gì?
Âm Hán Việt của 関連 là "quan liên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.