TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

情報機関(じょうほうきかん)

じょうほうきかんjōhōkikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH BÁO CƠ QUAN 情 tình·報 báo·機 cơ·関 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tình báo cơ quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

情報機関 nghĩa là cục tình báo.

Nghĩa của 情報機関

Danh từ

  1. Cục tình báo.

Từ liên quan với 情報機関

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligence agency

Câu hỏi thường gặp

情報機関 nghĩa là gì?

情報機関 (danh từ) nghĩa là cục tình báo.

情報機関 đọc là gì?

情報機関 đọc là じょうほうきかん (romaji: jōhōkikan).

Âm Hán Việt của 情報機関 là gì?

Âm Hán Việt của 情報機関 là "tình báo cơ quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.