TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

難関(なんかん)

từ thông dụng
なんかんnankan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 難 nạn·関 quan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

難関 nghĩa là rào.

Nghĩa của 難関

Danh từ

  1. Rào.

Câu ví dụ với 難関

  • 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".Tatoeba #75158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barrier; obstacle; difficulty; hurdle; deadlock

Câu hỏi thường gặp

難関 nghĩa là gì?

難関 (danh từ) nghĩa là rào.

難関 đọc là gì?

難関 đọc là なんかん (romaji: nankan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.