TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公共交通機関(こうきょうこうつうきかん)

こうきょうこうつうきかんkōkyōkōtsūkikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG CỘNG GIAO THÔNG CƠ QUAN 公 công·共 cộng·交 giao·通 thông·機 cơ·関 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công cộng giao thông cơ quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

公共交通機関 nghĩa là giao thông công cộng.

Nghĩa của 公共交通機関

Danh từ

  1. Giao thông công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public transportation; public transport

Câu hỏi thường gặp

公共交通機関 nghĩa là gì?

公共交通機関 (danh từ) nghĩa là giao thông công cộng.

公共交通機関 đọc là gì?

公共交通機関 đọc là こうきょうこうつうきかん (romaji: kōkyōkōtsūkikan).

Âm Hán Việt của 公共交通機関 là gì?

Âm Hán Việt của 公共交通機関 là "công cộng giao thông cơ quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.