税関
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuế quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
税関 nghĩa là thuế quan, hải quan.
Nghĩa của 税関
Danh từ
- Thuế quan, hải quan. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ customs; customs house
Câu hỏi thường gặp
税関 nghĩa là gì?
税関 (danh từ) nghĩa là thuế quan, hải quan.
税関 đọc là gì?
税関 đọc là ぜいかん (romaji: zeikan).
Âm Hán Việt của 税関 là gì?
Âm Hán Việt của 税関 là "thuế quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.