相関
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相関 nghĩa là sự tương quan, có mối tương quan.
Nghĩa của 相関
Danh từ
- Sự tương quan.
Động từ
- Có mối tương quan.
- AとBは相関するA tương quan với B
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correlation; interrelation
Câu hỏi thường gặp
相関 nghĩa là gì?
相関 (danh từ, động từ) nghĩa là sự tương quan, có mối tương quan.
相関 đọc là gì?
相関 đọc là そうかん (romaji: sōkan).
Âm Hán Việt của 相関 là gì?
Âm Hán Việt của 相関 là "tương quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.