Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
関連付け nghĩa là hiệp hội.
Nghĩa của 関連付け
Danh từ
Hiệp hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ association
Câu hỏi thường gặp
関連付け nghĩa là gì?
関連付け (danh từ) nghĩa là hiệp hội.
関連付け đọc là gì?
関連付け đọc là かんれんづけ (romaji: kanrenzuke).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.