関する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
関する nghĩa là liên quan.
Nghĩa của 関する
Động từ
- Liên quan.
Cách chia của 関する
| Thể lịch sự (ます) | 関します |
| Thể て | 関して |
| Quá khứ (た) | 関した |
| Phủ định (ない) | 関さない |
| Ý chí (よう) | 関しよう |
| Điều kiện (ば) | 関すれば |
| Bị động | 関される |
| Sai khiến | 関させる |
| Mệnh lệnh | 関しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 関する
- それに関する費用については、僕の知った事ではない。 Về những chi phí liên quan thì đó không phải việc của tôi.Tatoeba #205639
- このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to concern; to be related
Câu hỏi thường gặp
関する nghĩa là gì?
関する (động từ) nghĩa là liên quan.
関する đọc là gì?
関する đọc là かんする (romaji: kansuru).