TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大関(おおぜき)

từ thông dụng
おおぜきōzeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI QUAN 大 đại·関 quan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大関 nghĩa là Ozeki (Đại Quan), cấp bậc cao thứ hai trong đấu vật sumo, trên sekiwake và dưới yokozuna.

Nghĩa của 大関

Danh từ

  1. Ozeki (Đại Quan), cấp bậc cao thứ hai trong đấu vật sumo, trên sekiwake và dưới yokozuna.
  2. Một người thuộc cấp bậc này.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ōzeki (second highest rank in sumo)

Câu hỏi thường gặp

大関 nghĩa là gì?

大関 (danh từ) nghĩa là Ozeki (Đại Quan), cấp bậc cao thứ hai trong đấu vật sumo, trên sekiwake và dưới yokozuna.

大関 đọc là gì?

大関 đọc là おおぜき (romaji: ōzeki).

Âm Hán Việt của 大関 là gì?

Âm Hán Việt của 大関 là "đại quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.