関係
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
関係 nghĩa là quan hệ, liên hệ, mối quan hệ.
Nghĩa của 関係
Danh từ
- Quan hệ, liên hệ, mối quan hệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 関係
Câu ví dụ với 関係
- 彼女は生徒達との関係がとてもうまくいっている。 Cô ấy có mối quan hệ tốt với các học sinh.Tatoeba #88343
- 彼の失敗は私には何の関係もない。 Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117110
- 音楽関係のクラブがあるといいな。 Tôi hi vọng là có vài câu lạc bộ âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relation; relationship; connection
- Danh từ participation; involvement; concern
- Danh từ influence; effect
- Danh từ sexual relations; sexual relationship
- Hậu tố related to; connected to
Câu hỏi thường gặp
関係 nghĩa là gì?
関係 (danh từ) nghĩa là quan hệ, liên hệ, mối quan hệ.
関係 đọc là gì?
関係 đọc là かんけい (romaji: kankei).
Âm Hán Việt của 関係 là gì?
Âm Hán Việt của 関係 là "quan hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.