TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

関西弁(かんさいべん)

từ thông dụngtên riêng
かんさいべんkansaiben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN TÂY BIỆN 関 quan·西 tây·弁 biện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan tây biện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

関西弁 nghĩa là phương ngữ kansai.

Nghĩa của 関西弁

Danh từ riêng

  1. Phương ngữ kansai.

Cách viết khác: 関西辯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kansai dialect

Câu hỏi thường gặp

関西弁 nghĩa là gì?

関西弁 (danh từ riêng) nghĩa là phương ngữ kansai.

関西弁 đọc là gì?

関西弁 đọc là かんさいべん (romaji: kansaiben).

Âm Hán Việt của 関西弁 là gì?

Âm Hán Việt của 関西弁 là "quan tây biện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.