TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

関節(かんせつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かんせつkansetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN TIẾT 関 quan·節 tiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

関節 nghĩa là khớp.

Nghĩa của 関節

Danh từ

  1. Khớp.

Từ ghép có 関節

Câu ví dụ với 関節

  • どこの関節がはずれたの? Bạn trật khớp chỗ nào vậy?Tatoeba #74023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint

Câu hỏi thường gặp

関節 nghĩa là gì?

関節 (danh từ) nghĩa là khớp.

関節 đọc là gì?

関節 đọc là かんせつ (romaji: kansetsu).

Âm Hán Việt của 関節 là gì?

Âm Hán Việt của 関節 là "quan tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.