関節
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
関節 nghĩa là khớp.
Nghĩa của 関節
Danh từ
- Khớp.
Từ ghép có 関節
Câu ví dụ với 関節
- どこの関節がはずれたの? Bạn trật khớp chỗ nào vậy?Tatoeba #74023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint
Câu hỏi thường gặp
関節 nghĩa là gì?
関節 (danh từ) nghĩa là khớp.
関節 đọc là gì?
関節 đọc là かんせつ (romaji: kansetsu).
Âm Hán Việt của 関節 là gì?
Âm Hán Việt của 関節 là "quan tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.